beckman thermometer

beckman thermometer

A scientist carefully adjusts a Beckman thermometer in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt kế Beckman một loại nhiệt kế thủy ngân được thiết kế đặc biệt để đo những khác biệt hoặc thay đổi nhỏ về nhiệt độ, thay vì đo nhiệt độ tuyệt đối.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng nhiệt kế Beckman để đo sự thay đổi nhiệt độ nhỏ trong phản ứng hóa học.)
  • (Nhiệt kế Beckman rất cần thiết cho các thí nghiệm đo nhiệt lượng khi cần những khác biệt nhiệt độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a beckman thermometer": hiệu chuẩn nhiệt kế Beckman.
    • Before the experiment, the technician calibrated the beckman thermometer to ensure accuracy. (Trước thí nghiệm, kỹ thuật viên đã hiệu chuẩn nhiệt kế Beckman để đảm bảo độ chính xác.)
  • "the range of a beckman thermometer": phạm vi đo của nhiệt kế Beckman.
    • The range of a beckman thermometer is typically very narrow, focusing on small temperature intervals. (Phạm vi đo của nhiệt kế Beckman thường rất hẹp, tập trung vào các khoảng nhiệt độ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Beckman thermometer (n): không biến thể phổ biến; đây tên gọi cố định dựa trên tên nhà phát minh.
  • Thermometer (n): nhiệt kế nói chung.
  • Mercury thermometer (n): nhiệt kế thủy ngân.
Từ đồng nghĩa
  • Differential thermometer: nhiệt kế vi sai.
  • Temperature-difference thermometer: nhiệt kế đo chênh lệch nhiệt độ.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "beckman thermometer" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)